8 Đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung bạn cần biết
Đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung là kiến thức ngữ pháp bạn nhất định phải biết khi học tiếng Trung, đặc biệt là trong giao tiếp. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu với các bạn 8 đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung nhất để có thể giao tiếp tốt hơn. Cùng duhockokono.edu.vn dành thời gian để học tiếng Trung mỗi ngày nhé!
Đại từ nghi vấn tiếng Trung hay dùng
1. 什么? /shénme/ (Cái gì?)
Đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung nhiều nhất là “什么? /shénme/” và có 2 cách dùng:
👉 Cách 1: Dùng độc lập, đằng sau không có thành phần nào khác.
Ví dụ:
你要什么? /Nǐ yào shénme/ (Bạn muốn gì?)
👉 Cách 2: Dùng không độc lập: 什么 + N
Ví dụ:
你要什么酒? /Nǐ yào shénme jiǔ/(Bạn muốn loại rượu nào?)
你要什么书? /Nǐ yào shénme shū/(Bạn muốn cuốn sách nào?)
你要什么颜色? /Nǐ yào shénme yánsè/(Bạn muốn màu gì?)
2. 谁? /shéi/ (Ai?) (= 哪里)
“谁” là đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung vừa đóng vai trò chủ ngữ, vừa đóng vai trò tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
你找谁? /Nǐ zhǎo shéi/ (Bạn đang tìm ai?)
S V O
谁是老师?/Shéi shì lǎoshī/ (Giáo viên là ai?)
S V O
3. 哪儿 /Nǎ'er/
Đại từ nghi vấn tiếng Trung hay dùng thứ 3 là “哪儿”, có 2 cách sử dụng biểu thị 2 ý nghĩa:
👉 Cách 1: “哪儿” là đại từ nghi vấn có nghĩa “Ở đâu?”.
Ví dụ:
你去哪儿? / Nǐ qù nǎ'er/ (Bạn đang đi đâu?)
你在哪儿吃饭? / nǐ zài nǎ'er chīfàn/ (Bạn ăn cơm ở đâu?)
👉 Cách 2: “哪里!” có nghĩa là “Đâu có” – biểu thị sự khiêm tốn của người nói.
4. 哪? /Nǎ/ (Nào?)
Cách dùng đại từ nghi vấn “哪”: 哪 + Lượng từ + N
Ví dụ:
那本书是你的? /Nà běn shū shì nǐ de/ (Cuốn sách nào là của bạn?)
5. 多少? /Duōshǎo/ (Bao nhiêu?)
Cách dùng đại từ nghi vấn “多少”: 多少 + N
Ví dụ:
多少钱 / Duōshǎo qián/ (Bao nhiêu tiền?)
6. 几? Jǐ (Nào?)
Cách dùng đại từ nghi vấn “几”: 几 + Lượng từ + N
Ví dụ:
几个人? /Jǐ gèrén/ (Mấy người?)
7. 怎么? /Zěnme/ (Tại sao/ Thế nào/ Làm sao?)
“怎么” là đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung với 3 ý nghĩa sau:
👉 Tại sao?
Ví dụ:
你怎么不回来? /Nǐ zěnme bù huílái/ (Tại sao bạn không quay lại?)
👉 Thế nào? (biểu thị phương thức tiến hành của hành động)
Ví dụ:
你怎么去学校? / Nǐ zěnme qù xuéxiào/ (Bạn đi học bằng phương tiện gì?)
👉 Làm sao?
Ví dụ:
你怎么有钱呢? / Nǐ zěnme yǒu qián ne/ (Làm sao mà có tiền được chứ?)
8. 怎么样? /Zěnme yang/ (Thế nào?)
Đại từ nghi vấn này dùng để chưng cầu ý kiến.
Ví dụ:
你今天怎么样 /Nǐ jīntiān zěnme yang/ (Hôm nay bạn thế nào?)
这本书怎么样 /zhè běn shū zěnme yang/ (Cuốn sách này thế nào?)
Vậy là chúng ta đã học xong 8 đại từ nghi vấn hay dùng trong tiếng Trung với các ý nghĩa khác nhau. Chúc các bạn học tiếng Trung thật tốt!
>>> Xem thêm: Câu điều kiện tiếng Trung thường gặp!